Bỏ qua nội dung
  • CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA ANT VIỆT NAM
  • Hotline/zalo: 0965.063.943 || 8:00 - 17:00 (Thứ Hai - Thứ Bảy)
  • CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA ANT VIỆT NAM
  • Hotline/zalo: 0965.063.943 || 8:00 - 17:00 (Thứ Hai - Thứ Bảy)
CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA ANT VIỆT NAMCÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA ANT VIỆT NAM
  • Đăng nhập
  • Giỏ hàng / 0 ₫ 0
    • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

      Quay trở lại cửa hàng

  • 0
    Giỏ hàng

    Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

    Quay trở lại cửa hàng

  • Danh mục
    • MITSUBISHI
    • LR-LINK
    • JMC
    • ADVANTECH
    • PANASONIC
    • OMRON
    • PC MINI
    • DELTA
    • INOVANCE
    • LEADSHINE
    • MÁY TỰ ĐỘNG
    • BẢNG MẠCH
    • SICK
    • SAMWON
    • KEYENCE
    • BECKHOFF
    • KÍNH HIỂN VI ĐIỆN TỬ
    • YASKAWA
    • GCAN
    • LEUZE
    • MOONS
    • BEICHEN
    • THANG MÁY
  • HOME
  • Giới thiệu
  • Sản phẩm
    • LS
    • Yaskawa
    • Samwon
  • Tin tức & sự kiện
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
Dòng MG056F OD 56mm, 2~48 vòng
Trang chủ / Moflon

Dòng MG056F OD 56mm, 2~48 vòng

  • Dòng MG056 OD 56mm, 2~48 vòng, 10A/tín hiệu
  • Dòng MFS086 OD 86mm, 2~72 vòng, IP65/IP68

Danh mục: Moflon
  • Dòng MG056 OD 56mm, 2~48 vòng, 10A/tín hiệu
  • Dòng MFS086 OD 86mm, 2~72 vòng, IP65/IP68
Bài viết mới
  • MS1H3-13C15CD-A331Z
  • UNO-2473G – Máy tính công nghiệp không quạt UNO-2473G
  • Sản phẩm GXTD-300-ASF-HUD
  • SGL-75-ASF/ARF/BSF-TUN
  • SGL-100-ASF/ARF/BSF-TUN: Giới thiệu sản phẩm
  • SGL-125-ASF/ARF/BSF-TUN: Giới thiệu sản phẩm
  • Thông tin chi tiết

Standard series PART# Explanation
Product Quality Level Table
Products Level Code
Max speed
Working Life
Contact Material
VC
150RPM
15Million Revs.
Precious Metal
VD
600RPM
80Million Revs.
Precious Metal
 
Specification
Mechanical data
Electrical data
Parameter
Value
Parameter
Value
Working Life
See Prod Quality Level
Power
Signal
Rotating Speed
See Prod Quality Level
Rated Voltage
0~440VAC/VDC
0~440VAC/VDC
Working Temp.
-30℃~80℃
Insulation Res
≥1000MΩ/500VDC
≥1000MΩ/500VDC
Operating Humidity
0~85% RH
Lead Wires
AWG16#Teflon
AWG22#Teflon
Contact Material
See Prod Quality Level
Lead Length
Standard 300mm
Housing Material
Aluminium Alloy
Dielectric Strength
500VAC@50Hz,60s
Torque
0.1N.m;+0.03/6ring
Res Noise
<0.01Ω
Protection grade
IP51
 
Part List
Dimension
Installing
Options
Customized
Case-Study
Price
MG056F series slip ring part list
Part#
10A
Signal/5A
Length(mm)
Part#
10A
Signal/5A
Length(mm)
MG056F-S02
0
2
26.8
MG056F-P1010-S08
10
8
71.5
MG056F-P0210
2
0
26.8
MG056F-P1210-S06
12
6
71.5
MG056F-S03
0
3
29.6
MG056F-P1410-S04
14
4
71.5
MG056F-P0310
3
0
29.6
MG056F-P1610-S02
16
2
71.5
MG056F-S06
0
6
38
MG056F-S24
0
24
88.4
MG056F-P0210-S04
2
4
38
MG056F-P0410-S20
4
20
88.4
MG056F-P0410-S02
4
2
38
MG056F-P0610-S18
6
18
88.4
MG056F-P0610
6
0
38
MG056F-P1210-S12
12
12
88.4
MG056F-S12
0
12
54.8
MG056F-P1810-S06
18
6
88.4
MG056F-P0210-S10
2
10
54.8
MG056F-P2410
24
0
88.4
MG056F-P0310-S09
3
9
54.8
MG056F-S30
0
30
105.2
MG056F-P0610-S06
6
6
54.8
MG056F-P0210-S28
2
28
105.2
MG056F-P0810-S04
8
4
54.8
MG056F-P0410-S26
4
26
105.2
MG056F-P1010-S02
10
2
54.8
MG056F-P0610-S24
6
24
105.2
MG056F-P1210
12
0
54.8
MG056F-S36
0
36
122
MG056F-S18
0
18
71.5
MG056F-P0410-S32
4
32
122
MG056F-P0210-S16
2
16
71.5
MG056F-P0610-S30
6
30
122
MG056F-P0410-S14
4
14
71.5
MG056F-S42
0
42
138.8
MG056F-P0610-S12
6
12
71.5
MG056F-P0410-S38
4
38
138.8
MG056F-P0810-S10
8
10
71.5
MG056F-S48
0
48
155.6
What is rotating electrical connection, rotating electrical contact?
A special electrical…

Sản phẩm tương tự

Dòng GT2045 Kích thước lỗ 20mm, OD 45mm - Vòng trượt quay
Xem nhanh

Dòng GT2045 Kích thước lỗ 20mm, OD 45mm – Vòng trượt quay

Dòng GT3099F Kích thước lỗ 30mm, OD 99mm, 2~72 vòng, Mặt bích rotor
Xem nhanh

Dòng GT3099F Kích thước lỗ 30mm, OD 99mm, 2~72 vòng, Mặt bích rotor

Dòng GT1256 Kích thước lỗ 12,7mm, OD 56mm, 2~48 vòng
Xem nhanh

Dòng GT1256 Kích thước lỗ 12,7mm, OD 56mm, 2~48 vòng

Dòng GT1256F Kích thước lỗ 12,7mm, OD 56mm, 2~48 vòng, mặt bích rôto
Xem nhanh

Dòng GT1256F Kích thước lỗ 12,7mm, OD 56mm, 2~48 vòng, mặt bích rôto

Dòng GT2586F Kích thước lỗ 25,4mm OD 86mm, 2~72 vòng, Mặt bích rôto
Xem nhanh

Dòng GT2586F Kích thước lỗ 25,4mm OD 86mm, 2~72 vòng, Mặt bích rôto

Dòng GHS50119 Kích thước lỗ 50mm, OD 119mm - Tốc độ tối đa 8000RPM
Xem nhanh

Dòng GHS50119 Kích thước lỗ 50mm, OD 119mm – Tốc độ tối đa 8000RPM

Về chúng tôi

  • CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA ANT VIỆT NAM
  • MST: 2301311965
  • Địa chỉ: Khu Phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
  • Điện thoại: 0965.063.943
  • Email: info@antautomation.vn

Quy định & Chính sách

  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách bảo hành
  • Chính sách vận chuyển
  • Chính sách đổi trả

Fanpage

Bản đồ

Copyright 2026 © Flatsome Theme
  • HOME
  • Giới thiệu
  • Sản phẩm
    • LS
    • Yaskawa
    • Samwon
  • Tin tức & sự kiện
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
  • Đăng nhập
  • Hotline/zalo: 0965.063.943 || 8:00 - 17:00 (Thứ Hai - Thứ Bảy)
Zalo
Phone

Đăng nhập

Quên mật khẩu?